Notebook Acer Aspire E5-575-5730
- Màn Hình : 15.6 inchresolution Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD
- CPU : Intel, Core i5, 2.50 GHz
- Ram : 8 GB, DDR4, 2133 MHz
- VGA : Intel HD Graphics 620 Share
- HĐH : Linux N1
- Nặng : 3.4 Kg
Notebook Acer Aspire E5-575-5730 có thiết kế khá bắt mắt với mặt lưng giả phay xước sang trọng giúp máy trông nổi bật hơn. Mặc dù máy có kích thước lớn nhưng bốn góc cạnh được bo cong giúp cho việc cầm, nắm thoải mái hơn. Màn hình 15.6" FHD (1920 x 1080) resolution Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD sẽ mang lại không gian làm việc lớn cũng như hỗ trợ giải trí tốt hơn. Giúp bạn sẽ có những phút giây làm việc giải trí tuyệt vời.
Notebook Acer Aspire E5-575-5730 được trang bị bộ vi xử lý Intel Core i5 7200U 2.50 GHz up to 3.10 GHz, 3MB, CPU thế hệ mới nhất của Intel, cùng với dung lượng RAM 8GB máy xử lý các tác vụ nhanh chóng mượt mà, hỗ trợ chạy đa nhiệm tốt. Ổ cứng có dung lượng lên đến 1TB để bạn có thể lưu trữ nhiều dữ liệu hơn phục vụ cho công việc, học tập
Notebook Acer Aspire E5-575-5730 có hệ thống bàn phím dạng chiclet với khoảng cách các phím lớn, hành trình phím sâu giúp việc đánh máy dễ dàng và chính xác, ít bị nhầm phím. Máy cũng không bị hiện tượng cấn phím như các máy phổ thông khác. Ngoài ra máy cũng có trang bị các cổng kết nối USB 2.0, USB 3.0, HDMI, VGA
| Bộ xử lý | |
|---|---|
| Bộ xử lý | Intel® Core i5-7200U |
| Tốc độ / thế hệ | 2.5GHz Up to 3.1Ghz |
| Bộ nhớ đệm | 3MB |
| Bộ nhớ | |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Bus RAM | 2133 MHz |
| Màn hình | |
| Kích thước | 15.6" |
| Độ phân giải | 1920x1080 pixels |
| Ổ cứng | |
| Loại ổ cứng | HDD |
| Dung lượng | 1TB |
| Ổ đĩa quang | DVDRW |
| Đồ họa | |
| Chip đồ họa | Intel HD Graphics 620 |
| Cổng giao tiếp | |
| Webcam | 1.0 MP HD Webcam |
| Cổng USB | 1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0 with one featuring power-off USB charging, 1 x USB 3.1, 1 x HDMI, 1 x VGA, 1 x Headphones/speaker, 1 x SSD (M.2 2280) |
| Mạng LAN | 10/100/1000 Mbps |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n |
| Bluetooth | 4.0 |
| Khe đọc thẻ nhớ | SD, SDXC, SDHC |
| Thông tin khác | |
| Hệ điều hành | Free DOS |
| Pin | 4 Cells (2800mAh) |
| Trọng lượng | 3.430 kg |
| Kích thước máy | 381 x 259 x 30.4 mm |









